theatrical performance
Định nghĩa
Danh từ:
- Buổi biểu diễn sân khấu: "Theatrical performance" chỉ một buổi trình diễn nghệ thuật trực tiếp trên sân khấu, thường là một vở kịch, nhưng cũng có thể bao gồm các loại hình sân khấu khác như kịch câm, nhạc kịch, hoặc múa rối. Từ này nhấn mạnh yếu tố sân khấu và diễn xuất trực tiếp trước khán giả.
Ví dụ sử dụng
- (Buổi biểu diễn sân khấu Hamlet của trường thật ấn tượng.)
- (Cô ấy đã tập luyện cho buổi biểu diễn sân khấu này suốt nhiều tháng.)
- (Buổi biểu diễn sân khấu bao gồm nhạc sống và trang phục cầu kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A one-act theatrical performance": một buổi biểu diễn sân khấu một hồi.
- The festival featured several one-act theatrical performances. (Lễ hội có một số buổi biểu diễn sân khấu một hồi.)
- "To stage a theatrical performance": tổ chức một buổi biểu diễn sân khấu.
- The community center will stage a theatrical performance next weekend. (Trung tâm cộng đồng sẽ tổ chức một buổi biểu diễn sân khấu vào cuối tuần tới.)
- "Theatrical performance art": nghệ thuật trình diễn sân khấu (nhấn mạnh tính nghệ thuật hơn là kịch bản truyền thống).
- Modern theatrical performance art often breaks the fourth wall. (Nghệ thuật trình diễn sân khấu hiện đại thường phá vỡ bức tường thứ tư.)
Biến thể và từ gần giống
- Theatre (danh từ): rạp hát, nhà hát, hoặc nghệ thuật sân khấu nói chung.
- We went to the theatre to watch a performance. (Chúng tôi đến rạp hát để xem một buổi biểu diễn.)
- Theatrical (tính từ): thuộc về sân khấu, có tính chất sân khấu.
- His theatrical style of acting was very dramatic. (Phong cách diễn xuất sân khấu của anh ấy rất kịch tính.)
- Performance (danh từ): buổi trình diễn nói chung (không nhất thiết là sân khấu).
- The ballet performance was beautiful. (Buổi biểu diễn ballet thật đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Stage play: vở kịch sân khấu (thường chỉ kịch nói).
- The stage play was written by a local playwright. (Vở kịch sân khấu được viết bởi một nhà viết kịch địa phương.)
- Dramatic presentation: buổi trình diễn kịch tính (nhấn mạnh yếu tố kịch).
- The dramatic presentation captivated the audience. (Buổi trình diễn kịch tính đã mê hoặc khán giả.)
- Live theatre: sân khấu trực tiếp (nhấn mạnh tính trực tiếp, không qua ghi hình).
- Live theatre offers a unique experience compared to movies. (Sân khấu trực tiếp mang lại trải nghiệm độc đáo so với phim ảnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Put on a theatrical performance: tổ chức hoặc dàn dựng một buổi biểu diễn sân khấu.
- The drama club will put on a theatrical performance next month. (Câu lạc bộ kịch sẽ tổ chức một buổi biểu diễn sân khấu vào tháng tới.)
- Take part in a theatrical performance: tham gia vào một buổi biểu diễn sân khấu.
- Many students took part in the theatrical performance. (Nhiều học sinh đã tham gia vào buổi biểu diễn sân khấu.)
Thành ngữ liên quan
- The show must go on: buổi diễn phải tiếp tục (dù có khó khăn gì).
- Despite the lead actor's illness, the theatrical performance continued because the show must go on. (Bất chấp diễn viên chính bị ốm, buổi biểu diễn sân khấu vẫn tiếp tục vì buổi diễn phải tiếp tục.)
- All the world's a stage: cả thế giới là một sân khấu (ám chỉ cuộc đời như một vở kịch).
- He often says all the world's a stage, referring to his theatrical performance career. (Anh ấy thường nói cả thế giới là một sân khấu, ám chỉ sự nghiệp biểu diễn sân khấu của mình.)